Chuyển đổi calo (IT)/phút sang MBH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị MBH [MBH]
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
MBH
Định nghĩa: MBH là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 MBH bằng 293.0710701722 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang MBH
| calo (IT)/phút [cal/min] | MBH [MBH] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/phút | 0.000002 MBH |
| 0.10 calo (IT)/phút | 0.000024 MBH |
| 1 calo (IT)/phút | 0.000238 MBH |
| 2 calo (IT)/phút | 0.000476 MBH |
| 3 calo (IT)/phút | 0.000714 MBH |
| 5 calo (IT)/phút | 0.001190 MBH |
| 10 calo (IT)/phút | 0.002381 MBH |
| 20 calo (IT)/phút | 0.004762 MBH |
| 50 calo (IT)/phút | 0.0119 MBH |
| 100 calo (IT)/phút | 0.0238 MBH |
| 1000 calo (IT)/phút | 0.2381 MBH |
Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang MBH
1 calo (IT)/phút = 0.000238 MBH
1 MBH = 4200 calo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang MBH:
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.000238 MBH = 0.003571 MBH