Chuyển đổi calo (IT)/phút sang joule/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị joule/giờ [J/h]
calo (IT)/phút [cal/min]
joule/giờ [J/h]

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

joule/giờ

Định nghĩa: joule/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/giờ bằng 0.0002777778 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang joule/giờ

calo (IT)/phút [cal/min] joule/giờ [J/h]
0.01 calo (IT)/phút 2.51 joule/giờ
0.10 calo (IT)/phút 25.12 joule/giờ
1 calo (IT)/phút 251.21 joule/giờ
2 calo (IT)/phút 502.42 joule/giờ
3 calo (IT)/phút 753.62 joule/giờ
5 calo (IT)/phút 1256 joule/giờ
10 calo (IT)/phút 2512 joule/giờ
20 calo (IT)/phút 5024 joule/giờ
50 calo (IT)/phút 12560 joule/giờ
100 calo (IT)/phút 25121 joule/giờ
1000 calo (IT)/phút 251208 joule/giờ

Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang joule/giờ

1 calo (IT)/phút = 251.21 joule/giờ

1 joule/giờ = 0.003981 calo (IT)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang joule/giờ:
15 calo (IT)/phút = 15 × 251.21 joule/giờ = 3768 joule/giờ

Chuyển đổi calo (IT)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.