Chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (th)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
calo (IT)/phút [cal/min]
calo (th)/giây [calorie (th)/second]

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

calo (th)/giây

Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (th)/giây

calo (IT)/phút [cal/min] calo (th)/giây [calorie (th)/second]
0.01 calo (IT)/phút 0.000167 calo (th)/giây
0.10 calo (IT)/phút 0.001668 calo (th)/giây
1 calo (IT)/phút 0.0167 calo (th)/giây
2 calo (IT)/phút 0.0334 calo (th)/giây
3 calo (IT)/phút 0.0500 calo (th)/giây
5 calo (IT)/phút 0.0834 calo (th)/giây
10 calo (IT)/phút 0.1668 calo (th)/giây
20 calo (IT)/phút 0.3336 calo (th)/giây
50 calo (IT)/phút 0.8339 calo (th)/giây
100 calo (IT)/phút 1.67 calo (th)/giây
1000 calo (IT)/phút 16.68 calo (th)/giây

Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (th)/giây

1 calo (IT)/phút = 0.016678 calo (th)/giây

1 calo (th)/giây = 59.96 calo (IT)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang calo (th)/giây:
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.016678 calo (th)/giây = 0.250167 calo (th)/giây

Chuyển đổi calo (IT)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.