Chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
calo (th)/phút
Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (th)/phút
| calo (IT)/phút [cal/min] | calo (th)/phút [calorie (th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/phút | 0.0100 calo (th)/phút |
| 0.10 calo (IT)/phút | 0.1001 calo (th)/phút |
| 1 calo (IT)/phút | 1.00 calo (th)/phút |
| 2 calo (IT)/phút | 2.00 calo (th)/phút |
| 3 calo (IT)/phút | 3.00 calo (th)/phút |
| 5 calo (IT)/phút | 5.00 calo (th)/phút |
| 10 calo (IT)/phút | 10.01 calo (th)/phút |
| 20 calo (IT)/phút | 20.01 calo (th)/phút |
| 50 calo (IT)/phút | 50.03 calo (th)/phút |
| 100 calo (IT)/phút | 100.07 calo (th)/phút |
| 1000 calo (IT)/phút | 1001 calo (th)/phút |
Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (th)/phút
1 calo (IT)/phút = 1.00 calo (th)/phút
1 calo (th)/phút = 0.999331 calo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang calo (th)/phút:
15 calo (IT)/phút = 15 × 1.00 calo (th)/phút = 15.01 calo (th)/phút