Chuyển đổi calo (IT)/phút sang joule/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị joule/phút [J/min]
calo (IT)/phút [cal/min]
joule/phút [J/min]

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang joule/phút

calo (IT)/phút [cal/min] joule/phút [J/min]
0.01 calo (IT)/phút 0.0419 joule/phút
0.10 calo (IT)/phút 0.4187 joule/phút
1 calo (IT)/phút 4.19 joule/phút
2 calo (IT)/phút 8.37 joule/phút
3 calo (IT)/phút 12.56 joule/phút
5 calo (IT)/phút 20.93 joule/phút
10 calo (IT)/phút 41.87 joule/phút
20 calo (IT)/phút 83.74 joule/phút
50 calo (IT)/phút 209.34 joule/phút
100 calo (IT)/phút 418.68 joule/phút
1000 calo (IT)/phút 4187 joule/phút

Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang joule/phút

1 calo (IT)/phút = 4.19 joule/phút

1 joule/phút = 0.238846 calo (IT)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang joule/phút:
15 calo (IT)/phút = 15 × 4.19 joule/phút = 62.80 joule/phút

Chuyển đổi calo (IT)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.