Chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
calo (IT)/phút [cal/min]
calo (th)/giờ [cal (th)/h]

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

calo (th)/giờ

Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (th)/giờ

calo (IT)/phút [cal/min] calo (th)/giờ [cal (th)/h]
0.01 calo (IT)/phút 0.6004 calo (th)/giờ
0.10 calo (IT)/phút 6.00 calo (th)/giờ
1 calo (IT)/phút 60.04 calo (th)/giờ
2 calo (IT)/phút 120.08 calo (th)/giờ
3 calo (IT)/phút 180.12 calo (th)/giờ
5 calo (IT)/phút 300.20 calo (th)/giờ
10 calo (IT)/phút 600.40 calo (th)/giờ
20 calo (IT)/phút 1201 calo (th)/giờ
50 calo (IT)/phút 3002 calo (th)/giờ
100 calo (IT)/phút 6004 calo (th)/giờ
1000 calo (IT)/phút 60040 calo (th)/giờ

Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (th)/giờ

1 calo (IT)/phút = 60.04 calo (th)/giờ

1 calo (th)/giờ = 0.016656 calo (IT)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang calo (th)/giờ:
15 calo (IT)/phút = 15 × 60.04 calo (th)/giờ = 900.60 calo (th)/giờ

Chuyển đổi calo (IT)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.