Chuyển đổi calo (IT)/phút sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang feet pound-lực/giờ
| calo (IT)/phút [cal/min] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/phút | 1.85 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 calo (IT)/phút | 18.53 feet pound-lực/giờ |
| 1 calo (IT)/phút | 185.28 feet pound-lực/giờ |
| 2 calo (IT)/phút | 370.56 feet pound-lực/giờ |
| 3 calo (IT)/phút | 555.84 feet pound-lực/giờ |
| 5 calo (IT)/phút | 926.41 feet pound-lực/giờ |
| 10 calo (IT)/phút | 1853 feet pound-lực/giờ |
| 20 calo (IT)/phút | 3706 feet pound-lực/giờ |
| 50 calo (IT)/phút | 9264 feet pound-lực/giờ |
| 100 calo (IT)/phút | 18528 feet pound-lực/giờ |
| 1000 calo (IT)/phút | 185282 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang feet pound-lực/giờ
1 calo (IT)/phút = 185.28 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.005397 calo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang feet pound-lực/giờ:
15 calo (IT)/phút = 15 × 185.28 feet pound-lực/giờ = 2779 feet pound-lực/giờ