Chuyển đổi calo (IT)/phút sang mã lực (lò hơi)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
calo (IT)/phút [cal/min]
mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

mã lực (lò hơi)

Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang mã lực (lò hơi)

calo (IT)/phút [cal/min] mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
0.01 calo (IT)/phút 0.000000 mã lực (lò hơi)
0.10 calo (IT)/phút 0.000001 mã lực (lò hơi)
1 calo (IT)/phút 0.000007 mã lực (lò hơi)
2 calo (IT)/phút 0.000014 mã lực (lò hơi)
3 calo (IT)/phút 0.000021 mã lực (lò hơi)
5 calo (IT)/phút 0.000036 mã lực (lò hơi)
10 calo (IT)/phút 0.000071 mã lực (lò hơi)
20 calo (IT)/phút 0.000142 mã lực (lò hơi)
50 calo (IT)/phút 0.000356 mã lực (lò hơi)
100 calo (IT)/phút 0.000711 mã lực (lò hơi)
1000 calo (IT)/phút 0.007114 mã lực (lò hơi)

Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang mã lực (lò hơi)

1 calo (IT)/phút = 0.000007 mã lực (lò hơi)

1 mã lực (lò hơi) = 140578 calo (IT)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang mã lực (lò hơi):
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.000007 mã lực (lò hơi) = 0.000107 mã lực (lò hơi)

Chuyển đổi calo (IT)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.