Chuyển đổi calo (IT)/phút sang mã lực (hệ mét)
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
mã lực (hệ mét)
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) bằng 735.49875 watt.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật ngữ mã lực đã được james watt sử dụng vào cuối thế kỷ 18 để so sánh công suất của động cơ hơi nước với sức mạnh của ngựa dự thảo. Oát không phải là người đầu tiên so sánh sản lượng của ngựa với động cơ. Đầu năm 1702, Thomas savery đã tham chiếu ngựa khi mô tả công suất của động cơ. Người ta tin rằng Watt được xây dựng trên ý tưởng này và giới thiệu Thuật Ngữ mã lực, chủ yếu là trong một nỗ lực để tiếp thị động cơ hơi nước của mình. Thuật Ngữ sau đó được mở rộng để bao gồm các loại công suất đầu ra khác như các phép đo mã lực của đế quốc và hệ mét thường được sử dụng ngày nay.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang mã lực (hệ mét)
| calo (IT)/phút [cal/min] | mã lực (hệ mét) [horsepower (metric)] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/phút | 0.000001 mã lực (hệ mét) |
| 0.10 calo (IT)/phút | 0.000009 mã lực (hệ mét) |
| 1 calo (IT)/phút | 0.000095 mã lực (hệ mét) |
| 2 calo (IT)/phút | 0.000190 mã lực (hệ mét) |
| 3 calo (IT)/phút | 0.000285 mã lực (hệ mét) |
| 5 calo (IT)/phút | 0.000474 mã lực (hệ mét) |
| 10 calo (IT)/phút | 0.000949 mã lực (hệ mét) |
| 20 calo (IT)/phút | 0.001897 mã lực (hệ mét) |
| 50 calo (IT)/phút | 0.004744 mã lực (hệ mét) |
| 100 calo (IT)/phút | 0.009487 mã lực (hệ mét) |
| 1000 calo (IT)/phút | 0.0949 mã lực (hệ mét) |
Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang mã lực (hệ mét)
1 calo (IT)/phút = 0.000095 mã lực (hệ mét)
1 mã lực (hệ mét) = 10540 calo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang mã lực (hệ mét):
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.000095 mã lực (hệ mét) = 0.001423 mã lực (hệ mét)