Chuyển đổi micron sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi micron sang Vershok (Nga)
| micron [µ] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 micron | 0.000000 Vershok (Nga) |
| 0.10 micron | 0.000002 Vershok (Nga) |
| 1 micron | 0.000022 Vershok (Nga) |
| 2 micron | 0.000045 Vershok (Nga) |
| 3 micron | 0.000067 Vershok (Nga) |
| 5 micron | 0.000112 Vershok (Nga) |
| 10 micron | 0.000225 Vershok (Nga) |
| 20 micron | 0.000450 Vershok (Nga) |
| 50 micron | 0.001125 Vershok (Nga) |
| 100 micron | 0.002250 Vershok (Nga) |
| 1000 micron | 0.0225 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi micron sang Vershok (Nga)
1 micron = 0.000022 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 44450 micron
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micron sang Vershok (Nga):
15 micron = 15 × 0.000022 Vershok (Nga) = 0.000337 Vershok (Nga)