Chuyển đổi micron sang mil

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị mil [mil, thou]
micron [µ]
mil [mil, thou]

micron

Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.

mil

Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.

Bảng chuyển đổi micron sang mil

micron [µ] mil [mil, thou]
0.01 micron 0.000394 mil
0.10 micron 0.003937 mil
1 micron 0.0394 mil
2 micron 0.0787 mil
3 micron 0.1181 mil
5 micron 0.1969 mil
10 micron 0.3937 mil
20 micron 0.7874 mil
50 micron 1.97 mil
100 micron 3.94 mil
1000 micron 39.37 mil

Cách chuyển đổi micron sang mil

1 micron = 0.039370 mil

1 mil = 25.40 micron

Ví dụ

Chuyển đổi 15 micron sang mil:
15 micron = 15 × 0.039370 mil = 0.590551 mil

Chuyển đổi micron sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.