Chuyển đổi micron sang decimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị decimét [dm]
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
decimét
Định nghĩa: decimét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 decimét bằng 0.1 mét.
Bảng chuyển đổi micron sang decimét
| micron [µ] | decimét [dm] |
|---|---|
| 0.01 micron | 0.000000 decimét |
| 0.10 micron | 0.000001 decimét |
| 1 micron | 0.000010 decimét |
| 2 micron | 0.000020 decimét |
| 3 micron | 0.000030 decimét |
| 5 micron | 0.000050 decimét |
| 10 micron | 0.000100 decimét |
| 20 micron | 0.000200 decimét |
| 50 micron | 0.000500 decimét |
| 100 micron | 0.001000 decimét |
| 1000 micron | 0.010000 decimét |
Cách chuyển đổi micron sang decimét
1 micron = 0.000010 decimét
1 decimét = 100000 micron
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micron sang decimét:
15 micron = 15 × 0.000010 decimét = 0.000150 decimét