Chuyển đổi micron sang ken
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị ken [ken]
micron
Định nghĩa:
ken
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi micron sang ken
| micron [µ] | ken [ken] |
|---|---|
| 0.01 µ | 0.000000 ken |
| 0.10 µ | 0.000000 ken |
| 1 µ | 0.000000 ken |
| 2 µ | 0.000001 ken |
| 3 µ | 0.000001 ken |
| 5 µ | 0.000002 ken |
| 10 µ | 0.000005 ken |
| 20 µ | 0.000009 ken |
| 50 µ | 0.000024 ken |
| 100 µ | 0.000047 ken |
| 1000 µ | 0.000472 ken |
Cách chuyển đổi micron sang ken
1 µ = 0.000000 ken
1 ken = 2118360 µ
Ví dụ
Convert 15 µ to ken:
15 µ = 15 × 0.000000 ken = 0.000007 ken