Chuyển đổi micron sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi micron sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| micron [µ] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 micron | 0.000000 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 micron | 0.000000 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 micron | 0.000004 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 micron | 0.000007 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 micron | 0.000011 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 micron | 0.000018 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 micron | 0.000035 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 micron | 0.000071 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 micron | 0.000177 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 micron | 0.000353 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 micron | 0.003532 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi micron sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 micron = 0.000004 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 283133 micron
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micron sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 micron = 15 × 0.000004 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.000053 Amsterdam foot (Hà Lan)