Chuyển đổi micron sang độ rộng bàn tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị độ rộng bàn tay [handbreadth]
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bảng chuyển đổi micron sang độ rộng bàn tay
| micron [µ] | độ rộng bàn tay [handbreadth] |
|---|---|
| 0.01 micron | 0.000000 độ rộng bàn tay |
| 0.10 micron | 0.000001 độ rộng bàn tay |
| 1 micron | 0.000013 độ rộng bàn tay |
| 2 micron | 0.000026 độ rộng bàn tay |
| 3 micron | 0.000039 độ rộng bàn tay |
| 5 micron | 0.000066 độ rộng bàn tay |
| 10 micron | 0.000131 độ rộng bàn tay |
| 20 micron | 0.000262 độ rộng bàn tay |
| 50 micron | 0.000656 độ rộng bàn tay |
| 100 micron | 0.001312 độ rộng bàn tay |
| 1000 micron | 0.0131 độ rộng bàn tay |
Cách chuyển đổi micron sang độ rộng bàn tay
1 micron = 0.000013 độ rộng bàn tay
1 độ rộng bàn tay = 76200 micron
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micron sang độ rộng bàn tay:
15 micron = 15 × 0.000013 độ rộng bàn tay = 0.000197 độ rộng bàn tay