Chuyển đổi micron sang Chi (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị Chi (Trung Quốc) [市尺]
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
Chi (Trung Quốc)
Định nghĩa: Chi (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Trung Quốc) bằng 0.3333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi micron sang Chi (Trung Quốc)
| micron [µ] | Chi (Trung Quốc) [市尺] |
|---|---|
| 0.01 micron | 0.000000 Chi (Trung Quốc) |
| 0.10 micron | 0.000000 Chi (Trung Quốc) |
| 1 micron | 0.000003 Chi (Trung Quốc) |
| 2 micron | 0.000006 Chi (Trung Quốc) |
| 3 micron | 0.000009 Chi (Trung Quốc) |
| 5 micron | 0.000015 Chi (Trung Quốc) |
| 10 micron | 0.000030 Chi (Trung Quốc) |
| 20 micron | 0.000060 Chi (Trung Quốc) |
| 50 micron | 0.000150 Chi (Trung Quốc) |
| 100 micron | 0.000300 Chi (Trung Quốc) |
| 1000 micron | 0.003000 Chi (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi micron sang Chi (Trung Quốc)
1 micron = 0.000003 Chi (Trung Quốc)
1 Chi (Trung Quốc) = 333333 micron
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micron sang Chi (Trung Quốc):
15 micron = 15 × 0.000003 Chi (Trung Quốc) = 0.000045 Chi (Trung Quốc)