Chuyển đổi micron sang gang tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị gang tay [hand]
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bảng chuyển đổi micron sang gang tay
| micron [µ] | gang tay [hand] |
|---|---|
| 0.01 micron | 0.000000 gang tay |
| 0.10 micron | 0.000001 gang tay |
| 1 micron | 0.000010 gang tay |
| 2 micron | 0.000020 gang tay |
| 3 micron | 0.000030 gang tay |
| 5 micron | 0.000049 gang tay |
| 10 micron | 0.000098 gang tay |
| 20 micron | 0.000197 gang tay |
| 50 micron | 0.000492 gang tay |
| 100 micron | 0.000984 gang tay |
| 1000 micron | 0.009843 gang tay |
Cách chuyển đổi micron sang gang tay
1 micron = 0.000010 gang tay
1 gang tay = 101600 micron
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micron sang gang tay:
15 micron = 15 × 0.000010 gang tay = 0.000148 gang tay