Chuyển đổi micron sang famn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị famn [famn]
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
famn
Định nghĩa: famn là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 famn bằng 1.7813333333 mét.
Bảng chuyển đổi micron sang famn
| micron [µ] | famn [famn] |
|---|---|
| 0.01 micron | 0.000000 famn |
| 0.10 micron | 0.000000 famn |
| 1 micron | 0.000001 famn |
| 2 micron | 0.000001 famn |
| 3 micron | 0.000002 famn |
| 5 micron | 0.000003 famn |
| 10 micron | 0.000006 famn |
| 20 micron | 0.000011 famn |
| 50 micron | 0.000028 famn |
| 100 micron | 0.000056 famn |
| 1000 micron | 0.000561 famn |
Cách chuyển đổi micron sang famn
1 micron = 0.000001 famn
1 famn = 1781333 micron
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micron sang famn:
15 micron = 15 × 0.000001 famn = 0.000008 famn