Chuyển đổi micron sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi micron sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| micron [µ] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 micron | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 micron | 0.000000 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 micron | 0.000003 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 micron | 0.000006 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 micron | 0.000010 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 micron | 0.000016 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 micron | 0.000032 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 micron | 0.000064 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 micron | 0.000159 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 micron | 0.000319 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 micron | 0.003187 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi micron sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 micron = 0.000003 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 313750 micron
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micron sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 micron = 15 × 0.000003 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.000048 Old Norwegian foot (Na Uy)