Chuyển đổi micron sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi micron [µ] sang đơn vị ell [ell]
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi micron sang ell
| micron [µ] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 micron | 0.000000 ell |
| 0.10 micron | 0.000000 ell |
| 1 micron | 0.000001 ell |
| 2 micron | 0.000002 ell |
| 3 micron | 0.000003 ell |
| 5 micron | 0.000004 ell |
| 10 micron | 0.000009 ell |
| 20 micron | 0.000017 ell |
| 50 micron | 0.000044 ell |
| 100 micron | 0.000087 ell |
| 1000 micron | 0.000875 ell |
Cách chuyển đổi micron sang ell
1 micron = 0.000001 ell
1 ell = 1143000 micron
Ví dụ
Chuyển đổi 15 micron sang ell:
15 micron = 15 × 0.000001 ell = 0.000013 ell