Chuyển đổi kiloyard sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kiloyard [kyd] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi kiloyard sang dặm (La Mã)
| kiloyard [kyd] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 kiloyard | 0.006179 dặm (La Mã) |
| 0.10 kiloyard | 0.0618 dặm (La Mã) |
| 1 kiloyard | 0.6179 dặm (La Mã) |
| 2 kiloyard | 1.24 dặm (La Mã) |
| 3 kiloyard | 1.85 dặm (La Mã) |
| 5 kiloyard | 3.09 dặm (La Mã) |
| 10 kiloyard | 6.18 dặm (La Mã) |
| 20 kiloyard | 12.36 dặm (La Mã) |
| 50 kiloyard | 30.90 dặm (La Mã) |
| 100 kiloyard | 61.79 dặm (La Mã) |
| 1000 kiloyard | 617.92 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi kiloyard sang dặm (La Mã)
1 kiloyard = 0.617920 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 1.62 kiloyard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kiloyard sang dặm (La Mã):
15 kiloyard = 15 × 0.617920 dặm (La Mã) = 9.27 dặm (La Mã)