Chuyển đổi kiloyard sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kiloyard [kyd] sang đơn vị furlong [fur]
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi kiloyard sang furlong
| kiloyard [kyd] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 kiloyard | 0.0455 furlong |
| 0.10 kiloyard | 0.4545 furlong |
| 1 kiloyard | 4.55 furlong |
| 2 kiloyard | 9.09 furlong |
| 3 kiloyard | 13.64 furlong |
| 5 kiloyard | 22.73 furlong |
| 10 kiloyard | 45.45 furlong |
| 20 kiloyard | 90.91 furlong |
| 50 kiloyard | 227.27 furlong |
| 100 kiloyard | 454.55 furlong |
| 1000 kiloyard | 4545 furlong |
Cách chuyển đổi kiloyard sang furlong
1 kiloyard = 4.55 furlong
1 furlong = 0.220000 kiloyard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kiloyard sang furlong:
15 kiloyard = 15 × 4.55 furlong = 68.18 furlong