Chuyển đổi kiloyard sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kiloyard [kyd] sang đơn vị dây thừng [rope]
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi kiloyard sang dây thừng
| kiloyard [kyd] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 kiloyard | 1.50 dây thừng |
| 0.10 kiloyard | 15.00 dây thừng |
| 1 kiloyard | 150.00 dây thừng |
| 2 kiloyard | 300.00 dây thừng |
| 3 kiloyard | 450.00 dây thừng |
| 5 kiloyard | 750.00 dây thừng |
| 10 kiloyard | 1500 dây thừng |
| 20 kiloyard | 3000 dây thừng |
| 50 kiloyard | 7500 dây thừng |
| 100 kiloyard | 15000 dây thừng |
| 1000 kiloyard | 150000 dây thừng |
Cách chuyển đổi kiloyard sang dây thừng
1 kiloyard = 150.00 dây thừng
1 dây thừng = 0.006667 kiloyard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kiloyard sang dây thừng:
15 kiloyard = 15 × 150.00 dây thừng = 2250 dây thừng