Chuyển đổi kiloyard sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kiloyard [kyd] sang đơn vị ell [ell]
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi kiloyard sang ell
| kiloyard [kyd] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 kiloyard | 8.00 ell |
| 0.10 kiloyard | 80.00 ell |
| 1 kiloyard | 800.00 ell |
| 2 kiloyard | 1600 ell |
| 3 kiloyard | 2400 ell |
| 5 kiloyard | 4000 ell |
| 10 kiloyard | 8000 ell |
| 20 kiloyard | 16000 ell |
| 50 kiloyard | 40000 ell |
| 100 kiloyard | 80000 ell |
| 1000 kiloyard | 800000 ell |
Cách chuyển đổi kiloyard sang ell
1 kiloyard = 800.00 ell
1 ell = 0.001250 kiloyard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kiloyard sang ell:
15 kiloyard = 15 × 800.00 ell = 12000 ell