Chuyển đổi ounce/phút sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
ounce/phút [oz/min]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/phút sang ounce (Anh)/giây

ounce/phút [oz/min] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 ounce/phút 0.000173 ounce (Anh)/giây
0.10 ounce/phút 0.001735 ounce (Anh)/giây
1 ounce/phút 0.0173 ounce (Anh)/giây
2 ounce/phút 0.0347 ounce (Anh)/giây
3 ounce/phút 0.0520 ounce (Anh)/giây
5 ounce/phút 0.0867 ounce (Anh)/giây
10 ounce/phút 0.1735 ounce (Anh)/giây
20 ounce/phút 0.3469 ounce (Anh)/giây
50 ounce/phút 0.8674 ounce (Anh)/giây
100 ounce/phút 1.73 ounce (Anh)/giây
1000 ounce/phút 17.35 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi ounce/phút sang ounce (Anh)/giây

1 ounce/phút = 0.017347 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 57.65 ounce/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/phút sang ounce (Anh)/giây:
15 ounce/phút = 15 × 0.017347 ounce (Anh)/giây = 0.260210 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.