Chuyển đổi ounce/phút sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang centimét/giây
| ounce/phút [oz/min] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.004929 centimét/giây |
| 0.10 ounce/phút | 0.0493 centimét/giây |
| 1 ounce/phút | 0.4929 centimét/giây |
| 2 ounce/phút | 0.9858 centimét/giây |
| 3 ounce/phút | 1.48 centimét/giây |
| 5 ounce/phút | 2.46 centimét/giây |
| 10 ounce/phút | 4.93 centimét/giây |
| 20 ounce/phút | 9.86 centimét/giây |
| 50 ounce/phút | 24.64 centimét/giây |
| 100 ounce/phút | 49.29 centimét/giây |
| 1000 ounce/phút | 492.89 centimét/giây |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang centimét/giây
1 ounce/phút = 0.492892 centimét/giây
1 centimét/giây = 2.03 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang centimét/giây:
15 ounce/phút = 15 × 0.492892 centimét/giây = 7.39 centimét/giây