Chuyển đổi ounce/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
| ounce/phút [oz/min] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000112 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 ounce/phút | 0.001116 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 ounce/phút | 0.0112 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 ounce/phút | 0.0223 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 ounce/phút | 0.0335 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 ounce/phút | 0.0558 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 ounce/phút | 0.1116 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 ounce/phút | 0.2232 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 ounce/phút | 0.5580 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 ounce/phút | 1.12 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 ounce/phút | 11.16 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang thùng (Mỹ)/giờ
1 ounce/phút = 0.011161 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 89.60 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 ounce/phút = 15 × 0.011161 thùng (Mỹ)/giờ = 0.167411 thùng (Mỹ)/giờ