Chuyển đổi ounce/phút sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang ounce (Anh)/giờ
| ounce/phút [oz/min] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.6245 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 ounce/phút | 6.25 ounce (Anh)/giờ |
| 1 ounce/phút | 62.45 ounce (Anh)/giờ |
| 2 ounce/phút | 124.90 ounce (Anh)/giờ |
| 3 ounce/phút | 187.35 ounce (Anh)/giờ |
| 5 ounce/phút | 312.25 ounce (Anh)/giờ |
| 10 ounce/phút | 624.51 ounce (Anh)/giờ |
| 20 ounce/phút | 1249 ounce (Anh)/giờ |
| 50 ounce/phút | 3123 ounce (Anh)/giờ |
| 100 ounce/phút | 6245 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 ounce/phút | 62451 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang ounce (Anh)/giờ
1 ounce/phút = 62.45 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.016013 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang ounce (Anh)/giờ:
15 ounce/phút = 15 × 62.45 ounce (Anh)/giờ = 936.76 ounce (Anh)/giờ