Chuyển đổi ounce/phút sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang yard khối/giờ
| ounce/phút [oz/min] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000023 yard khối/giờ |
| 0.10 ounce/phút | 0.000232 yard khối/giờ |
| 1 ounce/phút | 0.002321 yard khối/giờ |
| 2 ounce/phút | 0.004642 yard khối/giờ |
| 3 ounce/phút | 0.006963 yard khối/giờ |
| 5 ounce/phút | 0.0116 yard khối/giờ |
| 10 ounce/phút | 0.0232 yard khối/giờ |
| 20 ounce/phút | 0.0464 yard khối/giờ |
| 50 ounce/phút | 0.1160 yard khối/giờ |
| 100 ounce/phút | 0.2321 yard khối/giờ |
| 1000 ounce/phút | 2.32 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang yard khối/giờ
1 ounce/phút = 0.002321 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 430.88 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang yard khối/giờ:
15 ounce/phút = 15 × 0.002321 yard khối/giờ = 0.034813 yard khối/giờ