Chuyển đổi ounce/phút sang acre-feet/năm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
ounce/phút [oz/min]
acre-feet/năm [ac*ft/y]

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/phút sang acre-feet/năm

ounce/phút [oz/min] acre-feet/năm [ac*ft/y]
0.01 ounce/phút 0.000126 acre-feet/năm
0.10 ounce/phút 0.001260 acre-feet/năm
1 ounce/phút 0.0126 acre-feet/năm
2 ounce/phút 0.0252 acre-feet/năm
3 ounce/phút 0.0378 acre-feet/năm
5 ounce/phút 0.0630 acre-feet/năm
10 ounce/phút 0.1260 acre-feet/năm
20 ounce/phút 0.2520 acre-feet/năm
50 ounce/phút 0.6301 acre-feet/năm
100 ounce/phút 1.26 acre-feet/năm
1000 ounce/phút 12.60 acre-feet/năm

Cách chuyển đổi ounce/phút sang acre-feet/năm

1 ounce/phút = 0.012602 acre-feet/năm

1 acre-feet/năm = 79.36 ounce/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/phút sang acre-feet/năm:
15 ounce/phút = 15 × 0.012602 acre-feet/năm = 0.189023 acre-feet/năm

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.