Chuyển đổi ounce/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
| ounce/phút [oz/min] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.002679 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 ounce/phút | 0.0268 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 ounce/phút | 0.2679 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 ounce/phút | 0.5357 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 ounce/phút | 0.8036 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 ounce/phút | 1.34 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 ounce/phút | 2.68 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 ounce/phút | 5.36 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 ounce/phút | 13.39 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 ounce/phút | 26.79 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 ounce/phút | 267.86 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
1 ounce/phút = 0.267857 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 3.73 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 ounce/phút = 15 × 0.267857 thùng (Mỹ)/ngày = 4.02 thùng (Mỹ)/ngày