Chuyển đổi ounce/phút sang centimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang centimét/giờ
| ounce/phút [oz/min] | centimét/giờ [centimeter/hour] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 17.74 centimét/giờ |
| 0.10 ounce/phút | 177.44 centimét/giờ |
| 1 ounce/phút | 1774 centimét/giờ |
| 2 ounce/phút | 3549 centimét/giờ |
| 3 ounce/phút | 5323 centimét/giờ |
| 5 ounce/phút | 8872 centimét/giờ |
| 10 ounce/phút | 17744 centimét/giờ |
| 20 ounce/phút | 35488 centimét/giờ |
| 50 ounce/phút | 88721 centimét/giờ |
| 100 ounce/phút | 177441 centimét/giờ |
| 1000 ounce/phút | 1774412 centimét/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang centimét/giờ
1 ounce/phút = 1774 centimét/giờ
1 centimét/giờ = 0.000564 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang centimét/giờ:
15 ounce/phút = 15 × 1774 centimét/giờ = 26616 centimét/giờ