Chuyển đổi ounce/phút sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang acre-feet/ngày
| ounce/phút [oz/min] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 0.10 ounce/phút | 0.000003 acre-feet/ngày |
| 1 ounce/phút | 0.000035 acre-feet/ngày |
| 2 ounce/phút | 0.000069 acre-feet/ngày |
| 3 ounce/phút | 0.000104 acre-feet/ngày |
| 5 ounce/phút | 0.000173 acre-feet/ngày |
| 10 ounce/phút | 0.000345 acre-feet/ngày |
| 20 ounce/phút | 0.000690 acre-feet/ngày |
| 50 ounce/phút | 0.001726 acre-feet/ngày |
| 100 ounce/phút | 0.003452 acre-feet/ngày |
| 1000 ounce/phút | 0.0345 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang acre-feet/ngày
1 ounce/phút = 0.000035 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 28965 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang acre-feet/ngày:
15 ounce/phút = 15 × 0.000035 acre-feet/ngày = 0.000518 acre-feet/ngày