Chuyển đổi ounce/phút sang mét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
mét khối/phút
Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang mét khối/phút
| ounce/phút [oz/min] | mét khối/phút [cubic meter/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000000 mét khối/phút |
| 0.10 ounce/phút | 0.000003 mét khối/phút |
| 1 ounce/phút | 0.000030 mét khối/phút |
| 2 ounce/phút | 0.000059 mét khối/phút |
| 3 ounce/phút | 0.000089 mét khối/phút |
| 5 ounce/phút | 0.000148 mét khối/phút |
| 10 ounce/phút | 0.000296 mét khối/phút |
| 20 ounce/phút | 0.000591 mét khối/phút |
| 50 ounce/phút | 0.001479 mét khối/phút |
| 100 ounce/phút | 0.002957 mét khối/phút |
| 1000 ounce/phút | 0.0296 mét khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang mét khối/phút
1 ounce/phút = 0.000030 mét khối/phút
1 mét khối/phút = 33814 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang mét khối/phút:
15 ounce/phút = 15 × 0.000030 mét khối/phút = 0.000444 mét khối/phút