Chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
| ounce/phút [oz/min] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.004688 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 ounce/phút | 0.0469 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 ounce/phút | 0.4688 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 ounce/phút | 0.9375 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 ounce/phút | 1.41 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 ounce/phút | 2.34 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 ounce/phút | 4.69 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 ounce/phút | 9.38 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 ounce/phút | 23.44 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 ounce/phút | 46.88 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 ounce/phút | 468.75 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
1 ounce/phút = 0.468750 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 2.13 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 ounce/phút = 15 × 0.468750 gallon (Mỹ)/giờ = 7.03 gallon (Mỹ)/giờ