Chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Mỹ)/giây
| ounce/phút [oz/min] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000001 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 ounce/phút | 0.000013 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 ounce/phút | 0.000130 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 ounce/phút | 0.000260 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 ounce/phút | 0.000391 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 ounce/phút | 0.000651 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 ounce/phút | 0.001302 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 ounce/phút | 0.002604 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 ounce/phút | 0.006510 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 ounce/phút | 0.0130 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 ounce/phút | 0.1302 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Mỹ)/giây
1 ounce/phút = 0.000130 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 7680 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang gallon (Mỹ)/giây:
15 ounce/phút = 15 × 0.000130 gallon (Mỹ)/giây = 0.001953 gallon (Mỹ)/giây