Chuyển đổi ounce/phút sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
ounce/phút [oz/min]
feet khối/giây [ft^3/s]

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/phút sang feet khối/giây

ounce/phút [oz/min] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 ounce/phút 0.000000 feet khối/giây
0.10 ounce/phút 0.000002 feet khối/giây
1 ounce/phút 0.000017 feet khối/giây
2 ounce/phút 0.000035 feet khối/giây
3 ounce/phút 0.000052 feet khối/giây
5 ounce/phút 0.000087 feet khối/giây
10 ounce/phút 0.000174 feet khối/giây
20 ounce/phút 0.000348 feet khối/giây
50 ounce/phút 0.000870 feet khối/giây
100 ounce/phút 0.001741 feet khối/giây
1000 ounce/phút 0.0174 feet khối/giây

Cách chuyển đổi ounce/phút sang feet khối/giây

1 ounce/phút = 0.000017 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 57450 ounce/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/phút sang feet khối/giây:
15 ounce/phút = 15 × 0.000017 feet khối/giây = 0.000261 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.