Chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Anh)/ngày
| ounce/phút [oz/min] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.0937 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 ounce/phút | 0.9368 gallon (Anh)/ngày |
| 1 ounce/phút | 9.37 gallon (Anh)/ngày |
| 2 ounce/phút | 18.74 gallon (Anh)/ngày |
| 3 ounce/phút | 28.10 gallon (Anh)/ngày |
| 5 ounce/phút | 46.84 gallon (Anh)/ngày |
| 10 ounce/phút | 93.68 gallon (Anh)/ngày |
| 20 ounce/phút | 187.35 gallon (Anh)/ngày |
| 50 ounce/phút | 468.38 gallon (Anh)/ngày |
| 100 ounce/phút | 936.76 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 ounce/phút | 9368 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang gallon (Anh)/ngày
1 ounce/phút = 9.37 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.106751 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang gallon (Anh)/ngày:
15 ounce/phút = 15 × 9.37 gallon (Anh)/ngày = 140.51 gallon (Anh)/ngày