Chuyển đổi ounce/phút sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang ounce (Anh)/phút
| ounce/phút [oz/min] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.0104 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 ounce/phút | 0.1041 ounce (Anh)/phút |
| 1 ounce/phút | 1.04 ounce (Anh)/phút |
| 2 ounce/phút | 2.08 ounce (Anh)/phút |
| 3 ounce/phút | 3.12 ounce (Anh)/phút |
| 5 ounce/phút | 5.20 ounce (Anh)/phút |
| 10 ounce/phút | 10.41 ounce (Anh)/phút |
| 20 ounce/phút | 20.82 ounce (Anh)/phút |
| 50 ounce/phút | 52.04 ounce (Anh)/phút |
| 100 ounce/phút | 104.08 ounce (Anh)/phút |
| 1000 ounce/phút | 1041 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang ounce (Anh)/phút
1 ounce/phút = 1.04 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.960760 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang ounce (Anh)/phút:
15 ounce/phút = 15 × 1.04 ounce (Anh)/phút = 15.61 ounce (Anh)/phút