Chuyển đổi ounce/phút sang yard khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
ounce/phút [oz/min]
yard khối/giây [yd^3/s]

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

yard khối/giây

Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/phút sang yard khối/giây

ounce/phút [oz/min] yard khối/giây [yd^3/s]
0.01 ounce/phút 0.000000 yard khối/giây
0.10 ounce/phút 0.000000 yard khối/giây
1 ounce/phút 0.000001 yard khối/giây
2 ounce/phút 0.000001 yard khối/giây
3 ounce/phút 0.000002 yard khối/giây
5 ounce/phút 0.000003 yard khối/giây
10 ounce/phút 0.000006 yard khối/giây
20 ounce/phút 0.000013 yard khối/giây
50 ounce/phút 0.000032 yard khối/giây
100 ounce/phút 0.000064 yard khối/giây
1000 ounce/phút 0.000645 yard khối/giây

Cách chuyển đổi ounce/phút sang yard khối/giây

1 ounce/phút = 0.000001 yard khối/giây

1 yard khối/giây = 1551161 ounce/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/phút sang yard khối/giây:
15 ounce/phút = 15 × 0.000001 yard khối/giây = 0.000010 yard khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.