Chuyển đổi ounce/phút sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
ounce/phút [oz/min]
inch khối/giây [in^3/s]

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/phút sang inch khối/giây

ounce/phút [oz/min] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 ounce/phút 0.000301 inch khối/giây
0.10 ounce/phút 0.003008 inch khối/giây
1 ounce/phút 0.0301 inch khối/giây
2 ounce/phút 0.0602 inch khối/giây
3 ounce/phút 0.0902 inch khối/giây
5 ounce/phút 0.1504 inch khối/giây
10 ounce/phút 0.3008 inch khối/giây
20 ounce/phút 0.6016 inch khối/giây
50 ounce/phút 1.50 inch khối/giây
100 ounce/phút 3.01 inch khối/giây
1000 ounce/phút 30.08 inch khối/giây

Cách chuyển đổi ounce/phút sang inch khối/giây

1 ounce/phút = 0.030078 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 33.25 ounce/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/phút sang inch khối/giây:
15 ounce/phút = 15 × 0.030078 inch khối/giây = 0.451171 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.