Chuyển đổi ounce/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| ounce/phút [oz/min] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000003 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 ounce/phút | 0.000027 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 ounce/phút | 0.000268 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 ounce/phút | 0.000536 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 ounce/phút | 0.000804 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 ounce/phút | 0.001339 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 ounce/phút | 0.002679 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 ounce/phút | 0.005357 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 ounce/phút | 0.0134 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 ounce/phút | 0.0268 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 ounce/phút | 0.2679 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 ounce/phút = 0.000268 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 3733 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 ounce/phút = 15 × 0.000268 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.004018 kilôthùng (Mỹ)/ngày