Chuyển đổi ounce/phút sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang feet khối/phút
| ounce/phút [oz/min] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000010 feet khối/phút |
| 0.10 ounce/phút | 0.000104 feet khối/phút |
| 1 ounce/phút | 0.001044 feet khối/phút |
| 2 ounce/phút | 0.002089 feet khối/phút |
| 3 ounce/phút | 0.003133 feet khối/phút |
| 5 ounce/phút | 0.005222 feet khối/phút |
| 10 ounce/phút | 0.0104 feet khối/phút |
| 20 ounce/phút | 0.0209 feet khối/phút |
| 50 ounce/phút | 0.0522 feet khối/phút |
| 100 ounce/phút | 0.1044 feet khối/phút |
| 1000 ounce/phút | 1.04 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang feet khối/phút
1 ounce/phút = 0.001044 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 957.51 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang feet khối/phút:
15 ounce/phút = 15 × 0.001044 feet khối/phút = 0.015666 feet khối/phút