Chuyển đổi ounce/phút sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang ounce/giây
| ounce/phút [oz/min] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000167 ounce/giây |
| 0.10 ounce/phút | 0.001667 ounce/giây |
| 1 ounce/phút | 0.0167 ounce/giây |
| 2 ounce/phút | 0.0333 ounce/giây |
| 3 ounce/phút | 0.0500 ounce/giây |
| 5 ounce/phút | 0.0833 ounce/giây |
| 10 ounce/phút | 0.1667 ounce/giây |
| 20 ounce/phút | 0.3333 ounce/giây |
| 50 ounce/phút | 0.8333 ounce/giây |
| 100 ounce/phút | 1.67 ounce/giây |
| 1000 ounce/phút | 16.67 ounce/giây |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang ounce/giây
1 ounce/phút = 0.016667 ounce/giây
1 ounce/giây = 60.00 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang ounce/giây:
15 ounce/phút = 15 × 0.016667 ounce/giây = 0.250000 ounce/giây