Chuyển đổi ounce/phút sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang feet khối/giờ
| ounce/phút [oz/min] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000627 feet khối/giờ |
| 0.10 ounce/phút | 0.006266 feet khối/giờ |
| 1 ounce/phút | 0.0627 feet khối/giờ |
| 2 ounce/phút | 0.1253 feet khối/giờ |
| 3 ounce/phút | 0.1880 feet khối/giờ |
| 5 ounce/phút | 0.3133 feet khối/giờ |
| 10 ounce/phút | 0.6266 feet khối/giờ |
| 20 ounce/phút | 1.25 feet khối/giờ |
| 50 ounce/phút | 3.13 feet khối/giờ |
| 100 ounce/phút | 6.27 feet khối/giờ |
| 1000 ounce/phút | 62.66 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang feet khối/giờ
1 ounce/phút = 0.062663 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 15.96 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang feet khối/giờ:
15 ounce/phút = 15 × 0.062663 feet khối/giờ = 0.939941 feet khối/giờ