Chuyển đổi ounce/phút sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang yard khối/phút
| ounce/phút [oz/min] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000000 yard khối/phút |
| 0.10 ounce/phút | 0.000004 yard khối/phút |
| 1 ounce/phút | 0.000039 yard khối/phút |
| 2 ounce/phút | 0.000077 yard khối/phút |
| 3 ounce/phút | 0.000116 yard khối/phút |
| 5 ounce/phút | 0.000193 yard khối/phút |
| 10 ounce/phút | 0.000387 yard khối/phút |
| 20 ounce/phút | 0.000774 yard khối/phút |
| 50 ounce/phút | 0.001934 yard khối/phút |
| 100 ounce/phút | 0.003868 yard khối/phút |
| 1000 ounce/phút | 0.0387 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang yard khối/phút
1 ounce/phút = 0.000039 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 25853 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang yard khối/phút:
15 ounce/phút = 15 × 0.000039 yard khối/phút = 0.000580 yard khối/phút