Chuyển đổi ounce/phút sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang inch khối/phút
| ounce/phút [oz/min] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.0180 inch khối/phút |
| 0.10 ounce/phút | 0.1805 inch khối/phút |
| 1 ounce/phút | 1.80 inch khối/phút |
| 2 ounce/phút | 3.61 inch khối/phút |
| 3 ounce/phút | 5.41 inch khối/phút |
| 5 ounce/phút | 9.02 inch khối/phút |
| 10 ounce/phút | 18.05 inch khối/phút |
| 20 ounce/phút | 36.09 inch khối/phút |
| 50 ounce/phút | 90.23 inch khối/phút |
| 100 ounce/phút | 180.47 inch khối/phút |
| 1000 ounce/phút | 1805 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang inch khối/phút
1 ounce/phút = 1.80 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.554113 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang inch khối/phút:
15 ounce/phút = 15 × 1.80 inch khối/phút = 27.07 inch khối/phút