Chuyển đổi ounce/phút sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang thùng (Mỹ)/giây
| ounce/phút [oz/min] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.000000 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 ounce/phút | 0.000000 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 ounce/phút | 0.000003 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 ounce/phút | 0.000006 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 ounce/phút | 0.000009 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 ounce/phút | 0.000016 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 ounce/phút | 0.000031 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 ounce/phút | 0.000062 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 ounce/phút | 0.000155 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 ounce/phút | 0.000310 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 ounce/phút | 0.003100 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang thùng (Mỹ)/giây
1 ounce/phút = 0.000003 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 322560 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang thùng (Mỹ)/giây:
15 ounce/phút = 15 × 0.000003 thùng (Mỹ)/giây = 0.000047 thùng (Mỹ)/giây