Chuyển đổi ounce/phút sang centimét khối/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
ounce/phút [oz/min]
centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

centimét khối/ngày

Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/phút sang centimét khối/ngày

ounce/phút [oz/min] centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
0.01 ounce/phút 425.86 centimét khối/ngày
0.10 ounce/phút 4259 centimét khối/ngày
1 ounce/phút 42586 centimét khối/ngày
2 ounce/phút 85172 centimét khối/ngày
3 ounce/phút 127758 centimét khối/ngày
5 ounce/phút 212929 centimét khối/ngày
10 ounce/phút 425859 centimét khối/ngày
20 ounce/phút 851718 centimét khối/ngày
50 ounce/phút 2129294 centimét khối/ngày
100 ounce/phút 4258588 centimét khối/ngày
1000 ounce/phút 42585883 centimét khối/ngày

Cách chuyển đổi ounce/phút sang centimét khối/ngày

1 ounce/phút = 42586 centimét khối/ngày

1 centimét khối/ngày = 0.000023 ounce/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/phút sang centimét khối/ngày:
15 ounce/phút = 15 × 42586 centimét khối/ngày = 638788 centimét khối/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.