Chuyển đổi ounce/phút sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/phút [oz/min] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/phút sang centimét khối/phút
| ounce/phút [oz/min] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce/phút | 0.2957 centimét khối/phút |
| 0.10 ounce/phút | 2.96 centimét khối/phút |
| 1 ounce/phút | 29.57 centimét khối/phút |
| 2 ounce/phút | 59.15 centimét khối/phút |
| 3 ounce/phút | 88.72 centimét khối/phút |
| 5 ounce/phút | 147.87 centimét khối/phút |
| 10 ounce/phút | 295.74 centimét khối/phút |
| 20 ounce/phút | 591.47 centimét khối/phút |
| 50 ounce/phút | 1479 centimét khối/phút |
| 100 ounce/phút | 2957 centimét khối/phút |
| 1000 ounce/phút | 29574 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce/phút sang centimét khối/phút
1 ounce/phút = 29.57 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.033814 ounce/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/phút sang centimét khối/phút:
15 ounce/phút = 15 × 29.57 centimét khối/phút = 443.60 centimét khối/phút